mặc niệm

Học thuật
Thân thiện
mặc niệm

Mọi người đứng mặc niệm trước đài tưởng niệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đứng im lặng trong một khoảng thời gian ngắn để tưởng nhớ, tưởng niệm người đã qua đời. Đây một nghi thức trang trọng, thường diễn ra trước các buổi lễ, cuộc họp hoặc tại các đài tưởng niệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trước khi khai mạc hội nghị, toàn thể đại biểu đã đứng dậy mặc niệm các anh hùng liệt sĩ.
    • Mọi người cùng mặc niệm một phút để tưởng nhớ đến các nạn nhân của thảm họa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giờ/phút mặc niệm": khoảng thời gian dành riêng cho việc tưởng niệm.
    • Vào lúc 8 giờ sáng, cả nước dành một phút mặc niệm.
  • "cử chỉ mặc niệm": hành động thể hiện sự tưởng nhớ một cách trang trọng im lặng.
    • Những hoa đặt trước tượng đài một cử chỉ mặc niệm đầy xúc động.
Biến thể từ gần giống
  • Tưởng niệm (động từ): nhớ đến, tôn vinh người đã khuất, thường bao hàm các hoạt động rộng hơn (như tổ chức lễ, dựng đài) chứ không chỉ riêng khoảnh khắc im lặng.
  • Mặc tưởng (động từ, ít dùng): từ đồng nghĩa với "mặc niệm", có nghĩaim lặng suy tưởng, tưởng nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Tưởng nhớ: nhớ đến, hồi tưởng về người đã mất.
  • Tưởng vọng: nhớ về hướng về người đã khuất với lòng thành kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "mặc niệm")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mặc niệm")

mặc niệm

Mọi người đứng mặc niệm trước đài tưởng niệm.

  1. Đứng im lặng để tưởng nhớ người đã mất.